Ngành cao su thiên nhiên đang chịu sức ép ngày càng lớn từ các yêu cầu về truy xuất nguồn gốc, phá rừng, quyền con người và tính hợp pháp của nguyên liệu. Một phần áp lực đến từ quy định mới như EUDR của Liên minh châu Âu. Nhưng trước khi EUDR xuất hiện, ngành cao su đã bắt đầu tự xây dựng một bộ nguyên tắc chung cho chuỗi cung ứng thông qua Global Platform for Sustainable Natural Rubber (GPSNR).
GPSNR không phải cơ quan quản lý nhà nước và cũng không phải một hệ thống chứng nhận sản phẩm theo nghĩa thông thường. Đây là một nền tảng đa bên, nơi các hãng lốp, nhà sản xuất và chế biến cao su, thương nhân, người sử dụng cuối, tổ chức xã hội dân sự và hộ tiểu điền cùng xây dựng các cam kết chung về cao su thiên nhiên bền vững.
Điểm đáng chú ý là GPSNR không dừng ở việc tuyên bố nguyên tắc. Trong vài năm qua, nền tảng này đã phát triển Khung Chính sách, cơ chế báo cáo, Hệ thống Kiểm chứng (Assurance System) để đánh giá việc thực hiện và một cơ chế đầu tư chung cho các dự án trong chuỗi cung ứng. Vì vậy, dù về pháp lý vẫn là một sáng kiến tự nguyện, GPSNR ngày càng có khả năng ảnh hưởng đến cách doanh nghiệp mua, quản lý và đánh giá nguồn cao su.
GPSNR là gì và vì sao ra đời?
Cao su thiên nhiên có một đặc điểm khiến việc xây dựng một chuẩn chung đặc biệt khó: khoảng 85% sản lượng toàn cầu đến từ khoảng 6 triệu hộ tiểu điền. Nguyên liệu từ các vườn nhỏ có thể đi qua nhiều tầng thu gom và thương mại trước khi đến nhà máy chế biến, rồi tiếp tục vào chuỗi sản xuất lốp và các sản phẩm cao su. Trong cấu trúc như vậy, truy ngược nguyên liệu đến nơi sản xuất hay áp dụng đồng đều các yêu cầu về môi trường, xã hội và lao động không đơn giản.
GPSNR được khởi xướng từ năm 2017 bởi Dự án Ngành Lốp xe (Tire Industry Project) thuộc Hội đồng Doanh nghiệp Thế giới vì Phát triển Bền vững và chính thức ra mắt vào tháng 10/2018. Ngay từ đầu, nền tảng được thiết kế để có sự tham gia của nhiều nhóm trong chuỗi giá trị, thay vì chỉ do các hãng lốp điều hành.
Mục tiêu ban đầu bao gồm những vấn đề mà ngành cao su khi đó chưa có một khuôn khổ chung đủ rộng để xử lý: phá rừng và chuyển đổi hệ sinh thái, quyền con người, quyền sử dụng đất, sinh kế của cộng đồng, tính minh bạch và khả năng truy xuất nguồn gốc.
GPSNR khác với luật ở chỗ tổ chức này không có quyền bắt buộc toàn ngành phải tham gia. Nó cũng khác với một chứng nhận sản phẩm, nơi một lô hàng được cấp nhãn sau khi đáp ứng một bộ tiêu chí cụ thể. GPSNR chủ yếu đặt ra cam kết ở cấp doanh nghiệp và chuỗi cung ứng: thành viên phải xây dựng chính sách phù hợp với khung chung, báo cáo tiến độ và ngày càng phải chứng minh việc thực hiện thông qua cơ chế đánh giá độc lập.
Sức nặng của GPSNR vì vậy không đến từ quyền lực pháp lý, mà từ quy mô và vị thế của những doanh nghiệp đã lựa chọn tham gia.
Ai tham gia và GPSNR có sức nặng đến đâu?
GPSNR hiện có năm nhóm thành viên:
- nhà sản xuất, chế biến và thương mại cao su;
- nhà sản xuất lốp và các sản phẩm cao su;
- người sử dụng cuối;
- tổ chức xã hội dân sự;
- hộ tiểu điền sản xuất cao su.
Cấu trúc này không có ngay từ đầu. Tại Đại hội đồng đầu tiên năm 2019, GPSNR chỉ có bốn nhóm thành viên và hộ tiểu điền chưa có hạng mục riêng. Sau quá trình tham vấn trong năm 2019–2020, đến Đại hội đồng lần thứ hai ngày 23/9/2020, GPSNR mới chính thức tạo hộ tiểu điền (smallholder producers) thành nhóm thành viên thứ năm.
Việc tách hộ tiểu điền thành một nhóm độc lập có ý nghĩa đáng kể. Những người trực tiếp tạo ra phần lớn nguồn cao su không còn bị gộp chung vào nhóm nhà sản xuất, chế biến và thương mại mà có đại diện riêng trong cơ cấu quản trị. Tuy nhiên, điều đó chỉ tạo ra quyền tham gia về mặt thủ tục; nó không tự động xóa được chênh lệch lớn về nguồn lực, thông tin và sức mạnh kinh tế giữa một hộ trồng cao su nhỏ với một tập đoàn lốp hoặc thương mại toàn cầu.
Ảnh hưởng của GPSNR còn đến từ quy mô thị trường mà các thành viên đại diện. Khi Khung Chính sách được thông qua năm 2020, các công ty thành viên đại diện cho gần 50% khối lượng cao su thiên nhiên toàn cầu. Theo thông tin hiện tại của GPSNR, tỷ lệ này đã tăng lên hơn 60%.
Con số này đủ lớn để GPSNR không còn là một diễn đàn bên lề. Khi những doanh nghiệp mua và sử dụng phần lớn cao su thiên nhiên cùng xây dựng các yêu cầu tương tự về phá rừng, quyền con người, truy xuất hay tính hợp pháp của nguồn cung, các yêu cầu đó có thể lan ngược lên toàn bộ chuỗi cung ứng.
Nhưng cần phân biệt rõ độ phủ của thành viên với khối lượng cao su đã được xác minh. Hơn 60% không có nghĩa hơn 60% cao su thiên nhiên trên thế giới đã được kiểm chứng là bền vững. Trong nhiều năm, dữ liệu tiến độ của GPSNR chủ yếu dựa trên báo cáo của chính thành viên. Cơ chế đánh giá độc lập chỉ mới bước vào giai đoạn triển khai thực tế từ khi Hệ thống Kiểm chứng được đưa vào vận hành trong năm 2025.
Nói cách khác, GPSNR đã đạt quy mô đủ lớn để có ảnh hưởng, nhưng cơ chế dùng để kiểm chứng mức độ thực hiện các cam kết vẫn còn tương đối mới.
Từ cam kết tự nguyện đến một hệ thống có thể kiểm chứng
Bước ngoặt quan trọng của GPSNR xảy ra năm 2020, khi thành viên thông qua Khung Chính sách (Policy Framework). Khung này chuyển các nguyên tắc chung về cao su thiên nhiên bền vững thành các nhóm cam kết mà doanh nghiệp phải phản ánh trong chính sách sản xuất hoặc thu mua của mình, từ tuân thủ pháp luật, bảo vệ hệ sinh thái và không phá rừng đến quyền con người, sinh kế cộng đồng và tính minh bạch của chuỗi cung ứng.
Tuy nhiên, có chính sách chưa có nghĩa là chính sách đó được thực hiện. Vì vậy, GPSNR tiếp tục xây dựng các yêu cầu báo cáo và sau đó là Hệ thống Kiểm chứng nhằm đưa yếu tố đánh giá độc lập vào quá trình thực hiện.
Về cơ bản, hệ thống này đi theo một logic khá đơn giản: doanh nghiệp cam kết và báo cáo; xác định rủi ro và triển khai các biện pháp trong chuỗi cung ứng; bên thứ ba độc lập đánh giá việc thực hiện; những điểm chưa đáp ứng phải được khắc phục. Khi đáp ứng yêu cầu, thành viên mới có cơ sở để đưa ra các tuyên bố đã được xác minh về tiến độ của mình.
Đây là thay đổi quan trọng về bản chất. GPSNR đang dịch chuyển từ một nền tảng nơi doanh nghiệp tự công bố cam kết sang một hệ thống trong đó việc thực hiện có thể được đối chiếu bằng một quy trình đánh giá chung.
Nhưng xác minh chỉ giải quyết một phần bài toán. Truy xuất vùng nguyên liệu, thu thập dữ liệu, đào tạo nông dân, cải thiện thực hành sản xuất hay khắc phục rủi ro đều cần chi phí. Nếu toàn bộ gánh nặng này dồn về phía nhà cung cấp và hộ tiểu điền, một hệ thống bền vững có thể vô tình tạo thêm rào cản cho chính những mắt xích yếu nhất.
Để xử lý vấn đề nguồn lực, GPSNR đưa vào vận hành Shared Investment Mechanism (SIM) – Cơ chế Đầu tư Chung. Thay vì chỉ dựa vào các khoản tài trợ rời rạc, cơ chế này tập hợp đóng góp của doanh nghiệp thành một nguồn quỹ chung cho các dự án nâng cao năng lực và tính bền vững trong chuỗi cung ứng.
Đến năm 2025, GPSNR cho biết SIM đã huy động khoảng 3 triệu USD dưới hình thức tài chính và đóng góp hiện vật; tổng giá trị cam kết cho các dự án đạt khoảng 5 triệu USD. Các chương trình nâng cao năng lực và bền vững của GPSNR đã hỗ trợ trực tiếp 18.242 hộ tiểu điền.
Khung Chính sách, Hệ thống Kiểm chứng và SIM vì vậy giải quyết ba câu hỏi liên tiếp: doanh nghiệp phải cam kết điều gì, làm sao kiểm tra việc thực hiện và nguồn lực để thay đổi sẽ đến từ đâu? Chính sự kết hợp này khiến GPSNR khác với một tuyên bố bền vững đơn thuần.
Giới hạn lớn nhất vẫn là các hộ tiểu điền
Cũng chính ở nhóm hộ tiểu điền, giới hạn của GPSNR hiện rõ nhất.
Khoảng 6 triệu hộ nhỏ đang cung cấp xấp xỉ 85% cao su thiên nhiên toàn cầu. So với quy mô đó, 18.242 hộ được hỗ trợ trực tiếp qua các dự án của GPSNR chỉ tương đương khoảng 0,3% tổng số hộ tiểu điền trên thế giới. Con số này không phản ánh toàn bộ tác động của các chương trình – kiến thức, công cụ hay mô hình đào tạo có thể được nhân rộng ngoài nhóm tham gia trực tiếp – nhưng nó cho thấy khoảng cách lớn giữa quy mô của thách thức và khả năng can thiệp hiện tại.
Khó khăn không chỉ nằm ở số lượng hộ. Một chuỗi cung ứng ngày càng yêu cầu truy xuất chi tiết cũng đòi hỏi dữ liệu về nguồn gốc, ranh giới đất, giao dịch và tính hợp pháp của vùng sản xuất. Trong thực tế, nhiều hộ tiểu điền thiếu hồ sơ đất chính thức hoặc hoạt động qua các tầng thu gom khiến việc nối từng lô nguyên liệu về đúng vườn sản xuất trở nên khó khăn.
Đây là một rủi ro mang tính cấu trúc. Những vùng nguyên liệu đã được tổ chức tốt, có dữ liệu và dễ truy xuất thường cũng là những nơi dễ đáp ứng tiêu chuẩn mới hơn. Ngược lại, hộ ở xa, thiếu giấy tờ hoặc nằm ngoài chuỗi thu mua chính thức có thể cần nhiều nguồn lực hơn để đáp ứng cùng một yêu cầu.
Vì vậy, việc GPSNR dành ghế riêng cho hộ tiểu điền trong cơ cấu quản trị là quan trọng nhưng chưa đủ. Quyền tham gia giúp họ có tiếng nói trong quá trình xây dựng chính sách; còn khả năng tiếp tục tham gia chuỗi cung ứng phụ thuộc vào những vấn đề thực tế hơn như dữ liệu, hồ sơ đất, năng lực kỹ thuật, chi phí tuân thủ và khả năng tiếp cận hỗ trợ.
Nếu GPSNR muốn chứng minh rằng một chuỗi cao su minh bạch hơn cũng có thể công bằng hơn, đây sẽ là phép thử khó nhất của hệ thống.
GPSNR và EUDR: Vì sao một sáng kiến tự nguyện ngày càng đáng chú ý?
Sự xuất hiện của EUDR làm rõ hơn sức ảnh hưởng tiềm tàng của GPSNR.
Nhiều nội dung mà GPSNR đã đưa vào Khung Chính sách từ năm 2020 – như không phá rừng, tuân thủ pháp luật và tăng khả năng truy xuất nguồn gốc – nay giao thoa trực tiếp với những nghĩa vụ mà EUDR đặt ra đối với doanh nghiệp đưa sản phẩm thuộc phạm vi quy định vào thị trường EU hoặc xuất khẩu chúng từ EU. GPSNR cũng đã phát triển các hướng dẫn vận hành và công cụ liên quan để hỗ trợ thành viên xử lý các yêu cầu mới.
Đọc thêm: Cao su Việt Nam bước vào thời kỳ truy xuất nguồn gốc bắt buộc
Điều này không có nghĩa thành viên GPSNR mặc nhiên tuân thủ EUDR. EUDR là quy định pháp lý và trách nhiệm tuân thủ vẫn thuộc về từng doanh nghiệp. GPSNR là một sáng kiến tự nguyện của ngành; Hệ thống Kiểm chứng của GPSNR cũng không thay thế nghĩa vụ thẩm định theo luật.
Tuy vậy, hai hệ thống ngày càng gặp nhau ở cấp vận hành. Một doanh nghiệp đã quen với việc xác định nguồn cung, đánh giá rủi ro, kiểm soát phá rừng, thu thập dữ liệu và khắc phục sai lệch theo một khung chung sẽ có sẵn nhiều năng lực cần thiết hơn khi các yêu cầu tương tự trở thành nghĩa vụ bắt buộc.
Đây cũng là lý do GPSNR đáng chú ý hơn chính quy mô thành viên của nó. Nền tảng này không cần trở thành cơ quan quản lý để có sức ảnh hưởng. Nếu những người mua đủ lớn cùng đưa một bộ yêu cầu vào chính sách thu mua, quản trị rủi ro và đánh giá nhà cung cấp, những yêu cầu đó có thể dần trở thành điều kiện thương mại trên thực tế.
GPSNR hiện vẫn chưa bao phủ toàn bộ ngành và Hệ thống Kiểm chứng còn mới. Khoảng cách giữa mục tiêu truy xuất toàn chuỗi với thực tế của hàng triệu hộ tiểu điền cũng còn rất lớn. Nhưng chính sự hội tụ giữa cam kết tự nguyện của doanh nghiệp và quy định bắt buộc như EUDR đang làm cho những khuôn khổ như GPSNR ngày càng có sức nặng.
Câu hỏi vì thế không phải GPSNR có trở thành “luật” của ngành cao su hay không. Nó không phải luật. Câu hỏi đáng theo dõi hơn là: khi những người mua đủ lớn cùng thống nhất một bộ tiêu chuẩn, các nhà cung cấp còn có thể xem những tiêu chuẩn đó là hoàn toàn tự nguyện đến mức nào?
Nguồn tham khảo
Global Platform for Sustainable Natural Rubber. (2018). Stakeholders launch Global Platform for Sustainable Natural Rubber. https://sustainablenaturalrubber.org/stakeholders-launch-global-platform-for-sustainable-natural-rubber/
Global Platform for Sustainable Natural Rubber. (2020). GPSNR’s new Policy Framework drives members commitment to sustainable rubber production and sourcing. https://sustainablenaturalrubber.org/gpsnr-s-new-policy-framework-drives-members-commitment-to-sustainable-rubber-production-and-sourcing/
Global Platform for Sustainable Natural Rubber. (n.d.). GPSNR Policy Framework. https://sustainablenaturalrubber.org/policy-framework/
Global Platform for Sustainable Natural Rubber. (n.d.). Our Members. https://sustainablenaturalrubber.org/our-members/
Global Platform for Sustainable Natural Rubber. (n.d.). The Assurance System. https://sustainablenaturalrubber.org/the-assurance-system/
Global Platform for Sustainable Natural Rubber. (2026). GPSNR Assurance System – Assessment Service Provider Application. https://sustainablenaturalrubber.org/gpsnr-assurance-system-assessment-service-provider-application/
Global Platform for Sustainable Natural Rubber. (n.d.). Shared Investment Mechanism. https://sustainablenaturalrubber.org/shared-investment-mechanism/
Global Platform for Sustainable Natural Rubber. (n.d.). Capacity Building & Sustainability Projects. https://sustainablenaturalrubber.org/capacity-building-projects/
Global Platform for Sustainable Natural Rubber. (2024). GPSNR supports the inclusion of smallholder farmers in EU natural rubber supply chains, and affirms their customary and native land use rights. https://sustainablenaturalrubber.org/gpsnr-supports-the-inclusion-of-smallholder-farmers-in-eu-natural-rubber-supply-chains-and-affirms-their-customary-and-native-land-use-rights/
European Commission. (n.d.). Regulation on Deforestation-free Products. https://environment.ec.europa.eu/topics/forests/deforestation/regulation-deforestation-free-products_en







