“Cao su bền vững” thực sự có nghĩa là gì?

bởi | 7/10/2026 | Uncategorized

Khi nói đến cao su thiên nhiên bền vững, sự chú ý thường tập trung vào hai vấn đề: chống phá rừng và truy xuất nguồn gốc. Đây là những yêu cầu quan trọng, đặc biệt khi các quy định như EUDR đang thúc đẩy ngành cao su minh bạch hơn về nguồn nguyên liệu (European Parliament & Council of the European Union, 2023). Tuy nhiên, một lô cao su có nguồn gốc rõ ràng và không liên quan đến phá rừng chưa chắc đã phản ánh đầy đủ tính bền vững của quá trình sản xuất.

Bền vững trong ngành cao su còn là cách quản lý đất đai, sử dụng tài nguyên và bảo vệ đa dạng sinh học; là sinh kế của người trồng và điều kiện làm việc của người lao động; là cách nhà máy quản lý nước, hóa chất, năng lượng và chất thải. Xa hơn, đó còn là trách nhiệm của những doanh nghiệp thu mua và sử dụng cao su trong việc thúc đẩy các thay đổi này.

Nói cách khác, cao su thiên nhiên bền vững không chỉ được xác định bởi nguyên liệu đến từ đâu, mà còn bởi cách nguyên liệu được sản xuất, chế biến và giao dịch trong toàn bộ chuỗi cung ứng. Để hiểu rõ khái niệm này, cần nhìn vào từng mắt xích và những tác động mà chúng tạo ra.

Bền vững bắt đầu từ cách sử dụng đất và bảo vệ hệ sinh thái

Ở vùng trồng, câu hỏi đầu tiên là cây cao su được trồng trên đất nào. Một vườn cao su hình thành trên diện tích nông nghiệp cũ hoặc được tái canh từ vườn cao su trước đó sẽ có lịch sử sử dụng đất khác với một vườn được mở ra bằng cách chuyển đổi rừng tự nhiên.

Cả rừng tự nhiên lẫn vườn cao su đều có cây xanh, nhưng vai trò sinh thái không giống nhau. Rừng tự nhiên có nhiều loài cây, nhiều tầng tán và môi trường sống đa dạng. Trong khi đó, vườn cao su thương mại thường được trồng thành hàng với một loài cây chủ đạo để thuận tiện chăm sóc và khai thác. Khi rừng tự nhiên bị thay bằng vườn cao su, nhiều loài mất đi nơi sinh sống; cấu trúc thảm thực vật và điều kiện đất đai cũng thay đổi.

Các nghiên cứu tổng quan cho thấy mức đa dạng sinh học trong các vườn cao su độc canh nhìn chung thấp hơn rừng tự nhiên (Singh et al., 2021). Nghiên cứu về chuyển đổi đất cũng ghi nhận lượng carbon hữu cơ trong đất có thể suy giảm khi rừng được chuyển sang trồng cao su (Toriyama et al., 2022). Vì vậy, việc bảo vệ rừng tự nhiên phải được đặt lên trước, thay vì xem diện tích cây cao su mới trồng là sự thay thế tương đương.

Bảo vệ môi trường không chỉ là tránh mở rộng diện tích cao su vào rừng tự nhiên, mà còn là cách chăm sóc những vườn cây đang khai thác. Duy trì thảm thực vật dưới tán, hạn chế xói mòn, sử dụng phân bón và thuốc bảo vệ thực vật hợp lý, hoặc trồng xen khi điều kiện cho phép đều có thể góp phần bảo vệ đất, nước và đa dạng sinh học.

Sinh kế người trồng và điều kiện lao động là một phần của tính bền vững

Với nhiều hộ trồng cao su, thu nhập từ mủ phụ thuộc vào vườn cây mà họ đã chăm sóc và đầu tư trong nhiều năm. Giá bán, năng suất, tuổi cây, chi phí đầu vào và thời tiết đều ảnh hưởng đến khoản thu ấy. Mưa kéo dài có thể làm gián đoạn việc cạo mủ; giá xuống thấp thì người trồng vẫn phải trang trải sinh hoạt và tiếp tục chăm sóc vườn cây. Khi vườn già cần tái canh, họ còn phải chấp nhận một khoảng thời gian dài chưa có nguồn thu từ lứa cây mới.

Bởi vậy, nói đến sinh kế bền vững không đơn giản là yêu cầu hộ trồng tăng sản lượng. Người trồng cần điều kiện để duy trì thu nhập trong dài hạn, tiếp cận giống và kỹ thuật phù hợp, có khả năng đầu tư chăm sóc hoặc tái canh và ứng phó với biến động thị trường. Những điều này đặc biệt quan trọng với tiểu điền, bởi diện tích và nguồn lực của từng hộ thường có hạn.

Khảo sát hơn 20.000 hộ trồng cao su tại Thái Lan, Indonesia và Côte d’Ivoire cho thấy việc tiếp cận hỗ trợ kỹ thuật, giống và những điều kiện liên quan đến đất đai có mối liên hệ với sinh kế (Jayathilake et al., 2023). Nghiên cứu cũng ghi nhận mối liên hệ giữa thu nhập cao hơn và xu hướng mở rộng diện tích cao su. Điều này không có nghĩa thu nhập tăng sẽ dẫn đến phá rừng. Dù vậy, các chương trình hỗ trợ sinh kế vẫn cần đi kèm biện pháp quản lý đất đai, tránh để việc mở rộng diện tích cao su gây thêm sức ép lên các hệ sinh thái cần bảo vệ.

Bền vững cũng liên quan đến người lao động làm thuê, chứ không chỉ chủ vườn. Người cạo mủ cần điều kiện làm việc và dụng cụ an toàn; người thu gom, vận chuyển và công nhân sơ chế phải được bảo vệ trước các rủi ro từ thiết bị và hóa chất tại nơi làm việc. Khi đánh giá điều kiện lao động, cần xem xét tiền công, thời giờ làm việc và các biện pháp bảo đảm an toàn, thay vì chỉ nhìn vào thu nhập của chủ vườn.

Báo cáo của Tổ chức Lao động Quốc tế về ngành cao su Sri Lanka ghi nhận các vấn đề liên quan đến điều kiện làm việc, an toàn và sức khỏe nghề nghiệp, cũng như tình trạng thiếu thông tin, nhận thức về các quyền cơ bản của người lao động (International Labour Organization, 2024). Đây là những yếu tố cần được xem xét khi đánh giá tính bền vững, bên cạnh thu nhập của người trồng.

Tác động môi trường trong khâu sơ chế cao su thiên nhiên

Sau thu hoạch, mủ cao su và cao su đông tụ được thu gom rồi đưa vào các dây chuyền sơ chế. Tùy sản phẩm, nhà máy có thể thực hiện các công đoạn bảo quản, đông tụ, cán rửa, băm tạo hạt, sấy hoặc ly tâm. Quá trình ấy sử dụng nước, năng lượng và hóa chất; đồng thời phát sinh những dòng chất thải cần kiểm soát.

Trong sơ chế cao su, nước được dùng để rửa nguyên liệu và thiết bị. Phần nước sau sản xuất có thể mang theo chất hữu cơ, mủ còn sót, đất cát và một phần hóa chất từ dây chuyền. Nếu không được xử lý phù hợp, nước thải có thể ảnh hưởng đến môi trường tiếp nhận. Nhưng xử lý cuối đường ống chưa phải tất cả: khi cao su bị cuốn theo nước rửa, nhà máy vừa mất nguyên liệu, vừa phải xử lý lượng chất ô nhiễm lớn hơn. Thu hồi phần cao su còn lại trong nước thải vì vậy có thể đồng thời giảm thất thoát nguyên liệu và giảm tải cho hệ thống xử lý (Tanikawa et al., 2021).

Mức tiêu thụ năng lượng và các nguồn phát thải cũng khác nhau tùy theo loại sản phẩm và quy trình sơ chế. Sản xuất cao su dạng khối cần điện cho các thiết bị cơ khí và năng lượng cho công đoạn sấy; sản xuất latex cô đặc có đặc thù riêng, bao gồm việc sử dụng amoniac để bảo quản mủ. Công nghệ, cách tổ chức sản xuất và vận hành hệ thống xử lý nước thải đều ảnh hưởng đến mức tiêu thụ tài nguyên và phát thải của từng cơ sở.

Trong một nghiên cứu, Pham và cộng sự (2025) đã khảo sát sáu doanh nghiệp sơ chế cao su tại Đông Nam Bộ và Tây Nguyên. Nhóm tác giả xác định ba nguồn đóng góp đáng kể vào dấu chân carbon của các cơ sở được khảo sát: điện tiêu thụ trong sản xuất cao su khối, lượng amoniac sử dụng để bảo quản latex cô đặc và khí CH₄, CO₂ phát sinh trực tiếp từ bể điều hòa của hệ thống xử lý nước thải. Các kết quả này cho thấy việc giảm phát thải cần tập trung vào những công đoạn và nguồn tiêu thụ tài nguyên cụ thể, thay vì áp dụng cùng một giải pháp cho mọi nhà máy.

Để giảm tác động môi trường, nhà máy có thể tập trung vào những khâu tiêu thụ nhiều nước, năng lượng hoặc làm thất thoát nguyên liệu. Các biện pháp như tăng hiệu quả thu hồi cao su, sử dụng hóa chất hợp lý, giảm tải lượng ô nhiễm và cải tiến công nghệ có thể vừa giúp tiết kiệm tài nguyên, vừa góp phần giảm chi phí vận hành. Việc lựa chọn giải pháp cần phù hợp với từng dây chuyền, đồng thời bảo đảm chất lượng sản phẩm và an toàn lao động.

Đọc thêm: Nước thải trong sơ chế cao su thiên nhiên: Nguồn gốc, thành phần và đặc tính và Toàn cảnh hóa chất trong sơ chế cao su thiên nhiên.

Bền vững đòi hỏi trách nhiệm của cả chuỗi cung ứng

Khả năng cải thiện hoạt động sản xuất của người trồng và nhà máy còn phụ thuộc vào yêu cầu và sự hỗ trợ từ doanh nghiệp thu mua cao su. Thông qua những yêu cầu về chất lượng, nguồn cung, thông tin và điều kiện giao dịch, bên mua ảnh hưởng đến cách người trồng, đơn vị thu gom và nhà máy tổ chức sản xuất.

Chẳng hạn, để một lô cao su có thể truy xuất đến vùng trồng, đơn vị thu mua và nhà máy phải thu thập thông tin, liên kết các giao dịch và kiểm tra dữ liệu qua nhiều khâu. Nếu nguyên liệu đến từ hàng trăm hoặc hàng nghìn hộ nhỏ, công việc này đòi hỏi đáng kể về nhân lực, thời gian và hệ thống quản lý. Cùng lúc, những yêu cầu cải thiện điều kiện lao động hay giảm phát thải cũng có thể cần đầu tư thiết bị và thay đổi quy trình.

Ai sẽ trang trải các chi phí ấy? Nếu bên mua chỉ đưa ra yêu cầu mà không hỗ trợ nguồn lực, nhà cung cấp phải tự tìm cách thực hiện. Những đơn vị có ít vốn và năng lực quản lý, đặc biệt là một bộ phận tiểu điền, có thể gặp khó khăn trong việc tham gia chuỗi cung ứng dù họ sẵn sàng thay đổi.

Trách nhiệm của bên mua vì vậy không nên chỉ thể hiện ở việc ban hành một bộ tiêu chuẩn hoặc lựa chọn nhà cung cấp có hồ sơ đẹp nhất. Hỗ trợ kỹ thuật, phối hợp thu thập dữ liệu, đầu tư cho vùng trồng, cải thiện điều kiện thu mua và xây dựng quan hệ hợp tác đủ dài hạn đều có thể giúp những yêu cầu bền vững được thực hiện trên thực tế. Đồng thời, nhà máy và các đơn vị thu gom cũng cần chủ động kiểm soát hoạt động của mình, thay vì chờ yêu cầu từ khách hàng.

Trong ngành cao su, GPSNR là một ví dụ về nỗ lực chia sẻ trách nhiệm giữa các bên. Bên cạnh những cam kết về môi trường, quyền con người và sinh kế, nền tảng này đã phát triển Cơ chế Đầu tư Chung (Shared Investment Mechanism) nhằm huy động nguồn lực cho các dự án hỗ trợ tiểu điền và cải thiện chuỗi cung ứng (Global Platform for Sustainable Natural Rubber, n.d.).

Một chuỗi cung ứng bền vững không chỉ được đánh giá qua những tiêu chuẩn mà doanh nghiệp đặt ra, mà còn qua những cải thiện có thể kiểm chứng tại nơi cao su được trồng và chế biến. Để duy trì những cải thiện ấy, trách nhiệm và chi phí thực hiện cần được chia sẻ giữa các bên trong chuỗi cung ứng.

Đọc thêm: GPSNR là gì? Khi cam kết tự nguyện trở thành “luật chơi” của chuỗi cung ứng cao su.

Nguồn tham khảo

European Parliament & Council of the European Union. (2023). Regulation (EU) 2023/1115 of the European Parliament and of the Council of 31 May 2023 on the making available on the Union market and the export from the Union of certain commodities and products associated with deforestation and forest degradation and repealing Regulation (EU) No 995/2010. Official Journal of the European Union, L 150, 206–247. https://eur-lex.europa.eu/eli/reg/2023/1115/oj

Global Platform for Sustainable Natural Rubber. (n.d.). Shared Investment Mechanism. https://sustainablenaturalrubber.org/shared-investment-mechanism/

International Labour Organization. (2024). Assessment of the realization of the fundamental right to a safe and healthy working environment in the rubber sector in Sri Lanka: Analytical summary. https://researchrepository.ilo.org/esploro/outputs/report/Assessment-of-the-realization-of-the/995640007002676

Jayathilake, H. M., de la Porte, C., Chang, J. W. J., Edwards, D. P., & Carrasco, L. R. (2023). Transnational evidence for socio-economic factors affecting income and plantation expansion into natural habitats in smallholder rubber. Resources, Conservation & Recycling Advances, 18, 200161. https://doi.org/10.1016/j.rcradv.2023.200161

Pham, H. D. N., Watari, T., Phan, N. N., Tran, M. D., Nguyen, L. H., Hatamoto, M., Syutsubo, K., & Yamaguchi, T. (2025). Energy-water usage and greenhouse gas emissions nexus of the natural rubber industry in Vietnam. Case Studies in Chemical and Environmental Engineering, 12, 101245. https://doi.org/10.1016/j.cscee.2025.101245

Singh, A. K., Liu, W., Zakari, S., Wu, J., Yang, B., Jiang, X. J., Zhu, X., Zou, X., Zhang, W., Chen, C., Singh, R., & Nath, A. J. (2021). A global review of rubber plantations: Impacts on ecosystem functions, mitigations, future directions, and policies for sustainable cultivation. Science of the Total Environment, 796, 148948. https://doi.org/10.1016/j.scitotenv.2021.148948

Tanikawa, D., Kataoka, T., Ueno, T., Minami, T., Motokawa, D., Itoiri, Y., & Kimura, Z.-I. (2021). Seeding the drainage canal of a wastewater treatment system for the natural rubber industry with rubber for the enhanced removal of organic matter and nitrogen. Chemosphere, 283, 131233. https://doi.org/10.1016/j.chemosphere.2021.131233

Toriyama, J., Imaya, A., Hirai, K., Lim, T. K., Hak, M., & Kiyono, Y. (2022). Effects of forest conversion to rubber plantation and of replanting rubber trees on soil organic carbon pools in a tropical moist climate zone. Agriculture, Ecosystems & Environment, 323, 107699. https://doi.org/10.1016/j.agee.2021.107699